Miễn dịch – Tapchisacdep.com https://tapchisacdep.com Tạp chí sắc đẹp & phụ nữ Việt Nam Sat, 13 Sep 2025 16:12:55 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.7.2 https://cloud.linh.pro/tapchisacdep/2025/08/tapchisacdep.svg Miễn dịch – Tapchisacdep.com https://tapchisacdep.com 32 32 Vitamin D quan trọng như thế nào với trẻ nhỏ? https://tapchisacdep.com/vitamin-d-quan-trong-nhu-the-nao-voi-tre-nho/ Sat, 13 Sep 2025 16:12:53 +0000 https://tapchisacdep.com/vitamin-d-quan-trong-nhu-the-nao-voi-tre-nho/

Việc cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho trẻ em là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển toàn diện và khỏe mạnh của chúng. Nhu cầu ăn uống của trẻ em thay đổi theo từng lứa tuổi để phù hợp với sự phát triển của cơ thể. Tuy nhiên, có một số chất dinh dưỡng không thể thiếu giúp trẻ tăng cường miễn dịch và phòng bệnh.

Trong số đó, vitamin D là một trong những chất quan trọng nhất. Vitamin D có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe xương và tăng cường miễn dịch. Chất này giúp cơ thể hấp thu canxi tốt hơn, điều cần thiết cho sự phát triển của xương. Ngoài ra, vitamin D còn giúp giảm viêm và tăng khả năng miễn dịch. Cơ thể có thể sản xuất vitamin D khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Ngoài ra, loại vitamin này còn có trong một số thực phẩm như cá hồi, sữa tăng cường và ngũ cốc. Trẻ em dưới 12 tháng tuổi cần 400 IU vitamin D mỗi ngày để phát triển xương và sức khỏe tổng thể. Sau 12 tháng, nhu cầu của trẻ tăng lên 600 IU. Lúc này, việc bổ sung vitamin D là cần thiết vì sữa mẹ không cung cấp đủ lượng vitamin D.

Bên cạnh vitamin D, sắt cũng là một khoáng chất quan trọng với trẻ em. Sắt giúp vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và cơ quan trong cơ thể thông qua hemoglobin trong máu. Oxy là yếu tố cần thiết để sản xuất năng lượng trong tế bào. Khi lượng sắt thấp, cơ thể không đủ oxy để hoạt động hiệu quả, dẫn đến mệt mỏi, yếu đuối.

Một chất dinh dưỡng khác cũng quan trọng không kém là vitamin C. Vitamin C là một loại vitamin giúp tăng khả năng hấp thụ sắt trong cơ thể. Khi kết hợp với thực phẩm giàu sắt, vitamin C có thể chuyển đổi sắt không heme thành dạng dễ hấp thụ hơn cho cơ thể.

Ngoài ra, kẽm cũng là một khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em. Trẻ em từ 1-3 tuổi cần khoảng 7 mg kẽm mỗi ngày để đảm bảo phát triển toàn diện và duy trì chức năng miễn dịch khỏe mạnh. Cung cấp đủ kẽm trong giai đoạn này không chỉ hỗ trợ tăng trưởng mà còn giúp phát triển trí não.

Như vậy, các bậc phụ huynh cần chú ý đến việc cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho trẻ em để giúp chúng phát triển toàn diện và khỏe mạnh.

]]>
Mướp đắng sống – thần dược kiểm soát đường huyết và tăng cường miễn dịch https://tapchisacdep.com/muop-dang-song-than-duoc-kiem-soat-duong-huyet-va-tang-cuong-mien-dich/ Fri, 29 Aug 2025 03:29:28 +0000 https://tapchisacdep.com/muop-dang-song-than-duoc-kiem-soat-duong-huyet-va-tang-cuong-mien-dich/

Mướp đắng, một loại quả phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đang ngày càng được đánh giá cao trong các chế độ dinh dưỡng lành mạnh. Loại quả này không chỉ có tác dụng điều hòa đường huyết, hỗ trợ gan, mà còn giúp tăng cường miễn dịch.

Mướp đắng ruốc là món nhậu khoái khẩu của nhiều người (Ảnh: Getty).
Mướp đắng ruốc là món nhậu khoái khẩu của nhiều người (Ảnh: Getty).

Mướp đắng sống chứa các hoạt chất sinh học như charantin, vicine và polypeptid-P, giúp tăng khả năng hấp thu glucose vào tế bào và làm giảm lượng đường huyết trong máu. Nhiều nghiên cứu khoa học đã xác nhận hiệu quả này. Một nghiên cứu công bố trên Tạp chí Dinh dưỡng lâm sàng cho thấy việc tiêu thụ mướp đắng tươi giúp giảm nhẹ đường huyết ở người bị tiền tiểu đường sau 7 tuần sử dụng đều đặn.

Tuy nhiên, người đang dùng thuốc điều trị tiểu đường nên thận trọng, tránh dùng mướp đắng sống quá thường xuyên mà không có chỉ định từ bác sĩ, vì có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết đột ngột.

Mướp đắng sống cũng giữ lại nguyên vẹn hàm lượng vitamin C và các hợp chất chống oxy hóa mạnh như flavonoid và phenolic. Các hoạt chất này giúp trung hòa gốc tự do trong cơ thể, từ đó hỗ trợ ngăn ngừa tổn thương tế bào và giảm nguy cơ viêm mạn tính.

Một nghiên cứu công bố trên Tạp chí Khoa học Thực phẩm và Dinh dưỡng cho thấy chiết xuất từ mướp đắng có tác dụng bảo vệ gan, hỗ trợ chức năng thải độc và làm giảm chỉ số men gan ở người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.

Ngoài ra, chất momordicin trong mướp đắng được ghi nhận có khả năng điều hòa mỡ máu, hỗ trợ làm giảm cholesterol xấu và ngăn ngừa xơ vữa động mạch. Với người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, thói quen ăn một lượng nhỏ mướp đắng sống mỗi tuần có thể mang lại lợi ích đáng kể.

Mướp đắng cũng có tác dụng thanh nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Hoạt chất trong mướp đắng có thể kích thích tiết dịch tiêu hóa, giúp cơ thể hấp thụ dưỡng chất tốt hơn và giảm các triệu chứng đầy hơi, khó tiêu.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý khi ăn mướp đắng sống. Phụ nữ mang thai không nên ăn mướp đắng sống vì một số thành phần trong hạt có thể gây co thắt tử cung. Người có cơ địa huyết áp thấp hoặc mắc bệnh tiêu hóa mạn tính cũng cần thận trọng.

Trước khi ăn, nên chọn quả còn non, xanh tươi, không bị dập hoặc có mùi lạ. Mướp đắng cần được cắt bỏ ruột, ngâm muối loãng khoảng 10 phút và rửa sạch nhiều lần để giảm vị đắng cũng như loại bỏ vi khuẩn tồn dư.

Không nên ăn quá nhiều trong một lần. Đối với người khỏe mạnh, ăn khoảng 50-100g mướp đắng sống mỗi tuần là mức độ phù hợp.

]]>
5 loại rau không gây tăng đường huyết tốt cho sức khỏe https://tapchisacdep.com/5-loai-rau-khong-gay-tang-duong-huyet-tot-cho-suc-khoe/ Mon, 18 Aug 2025 00:45:21 +0000 https://tapchisacdep.com/5-loai-rau-khong-gay-tang-duong-huyet-tot-cho-suc-khoe/

Các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và dinh dưỡng như cà tím, hành tây, bắp cải tím, củ cải đường và khoai lang tím đã được chứng minh là có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là trong việc ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe, bao gồm cả bệnh tiểu đường. Dưới đây là những lợi ích sức khỏe cụ thể của từng loại thực phẩm này.

Cà tím là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa dồi dào, bao gồm anthocyanin nasunin trong vỏ và lutein, zeaxanthin trong ruột. Những chất này có đặc tính chống viêm, giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và ngăn ngừa lượng đường trong máu tăng đột biến. Ngoài ra, cà tím cũng giàu chất xơ và khoáng chất, giúp duy trì quá trình trao đổi chất lành mạnh và chức năng thần kinh.

Hành tây, đặc biệt là loại màu đỏ, chứa nhiều chất chống oxy hóa anthocyanin, giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Chất chống oxy hóa quercetin trong hành tây cũng làm giảm lượng histamine do tế bào giải phóng, giảm phản ứng dị ứng. Hành tây cũng giàu vitamin C, folate và vitamin B6, giúp duy trì quá trình trao đổi chất lành mạnh và chức năng thần kinh.

Bắp cải tím chứa nhiều chất dinh dưỡng và hợp chất có lợi như sulforaphane, giúp cải thiện kiểm soát đường huyết, đặc biệt ở người bệnh tiểu đường type 2. Loại rau này cũng giàu chất xơ và các chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin C và vitamin A.

Củ cải đường có màu đỏ đặc trưng nhờ betacyanin, một chất có tác dụng chống oxy hóa. Củ cải đường cũng giúp giảm huyết áp và ngăn ngừa biến chứng tim mạch ở người bệnh tiểu đường do khả năng chuyển đổi nitrat thành oxit nitric, giúp giãn mạch máu.

Khoai lang tím cung cấp beta-carotene dồi dào, được chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể, tốt cho mắt, hệ thống miễn dịch và làn da. Chất chống oxy hóa anthocyanin như cyanidin và peonidin trong khoai lang tím cũng giúp ngăn ngừa tổn thương và giảm viêm. Loại khoai này có chỉ số đường huyết thấp, rất phù hợp với người bệnh tiểu đường.

Những thực phẩm này đều có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là đối với người bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cần được cân nhắc và điều chỉnh phù hợp với tình trạng sức khỏe của mỗi người. Để có được lợi ích sức khỏe tối ưu, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ trước khi thay đổi chế độ ăn uống.

]]>
Não phản ứng thế nào khi tế bào cảm quang ở võng mạc bị tổn thương https://tapchisacdep.com/nao-phan-ung-the-nao-khi-te-bao-cam-quang-o-vong-mac-bi-ton-thuong/ Wed, 06 Aug 2025 21:53:07 +0000 https://tapchisacdep.com/nao-phan-ung-the-nao-khi-te-bao-cam-quang-o-vong-mac-bi-ton-thuong/

Khi mắt bị tổn thương hoặc mắc các bệnh lý, các tế bào trung tính – một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch trong máu – thường là hàng rào bảo vệ đầu tiên. Tuy nhiên, một nghiên cứu gần đây do các nhà khoa học tại Viện Mắt Flaum và Viện Neuroscience Del Monte thuộc Đại học Rochester thực hiện đã chỉ ra rằng võng mạc có phản ứng khác biệt so với nhiều loại mô khác trong cơ thể.

Theo nghiên cứu này, khi các tế bào cảm quang trong võng mạc bị tổn thương, các tế bào miễn dịch của não, được gọi là microglia, sẽ phản ứng. Tuy nhiên, đáng chú ý là các tế bào trung tính không được huy động để hỗ trợ quá trình này, mặc dù chúng di chuyển qua các mạch máu gần đó. Phát hiện này mang lại ý nghĩa quan trọng đối với hàng triệu người Mỹ bị mất thị lực do mất tế bào cảm quang.

Sự tương tác giữa hai quần thể tế bào miễn dịch này là kiến thức cần thiết để xây dựng các liệu pháp mới. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc hiểu được sự tinh tế của các tương tác tế bào miễn dịch là rất quan trọng. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã sử dụng công nghệ chụp ảnh quang học thích nghi – một loại camera được phát triển bởi Đại học Rochester, cho phép chụp ảnh các tế bào thần kinh và miễn dịch đơn lẻ bên trong mắt sống.

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu trên võng mạc của chuột với tổn thương tế bào cảm quang. Kết quả cho thấy mặc dù cả tế bào trung tính và microglia đều có mặt trong võng mạc, nhưng chỉ có các tế bào microglia phản ứng với chấn thương tế bào cảm quang. Đồng thời, chúng không gọi các tế bào trung tính để giúp sửa chữa tổn thương tế bào cảm quang.

Các nhà nghiên cứu tin rằng phát hiện này cho thấy một loại che chắn xảy ra trong chấn thương võng mạc. Điều này giúp bảo vệ võng mạc khỏi sự đột nhập của các tế bào miễn dịch có thể gây hại hơn là có lợi. Từ đó, các nhà khoa học có thể mở ra hướng nghiên cứu mới để điều trị các bệnh lý về mắt liên quan đến tổn thương tế bào cảm quang.

Thông tin chi tiết về nghiên cứu có thể được tìm thấy tại Đại học Rochester và các ấn phẩm khoa học liên quan.

]]>
Lợi ích của gừng và lưu ý khi sử dụng để bảo vệ sức khỏe https://tapchisacdep.com/loi-ich-cua-gung-va-luu-y-khi-su-dung-de-bao-ve-suc-khoe/ Mon, 21 Jul 2025 11:15:35 +0000 https://tapchisacdep.com/loi-ich-cua-gung-va-luu-y-khi-su-dung-de-bao-ve-suc-khoe/

Gừng, một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực, đã được sử dụng hàng nghìn năm qua như một phương thuốc tự nhiên để hỗ trợ sức khỏe con người. Với khả năng giảm buồn nôn, cải thiện tiêu hóa, giảm viêm và hỗ trợ hạ đường huyết, gừng đã chứng minh được lợi ích vượt trội của mình đối với sức khỏe.

Chuyên gia dinh dưỡng Kate Donelan tại Mỹ đã chỉ ra rằng gừng có khả năng giảm buồn nôn, cải thiện tiêu hóa, giảm viêm, giảm đau và hỗ trợ hạ đường huyết. Gừng đã từ lâu được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên giúp cải thiện tiêu hóa. Theo chuyên gia dinh dưỡng Erin Palinski-Wade tại Mỹ, gừng giúp dạ dày làm rỗng nhanh hơn, đồng thời tăng khả năng di chuyển của thức ăn trong đường ruột. Nhờ đó, gừng làm giảm các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, khó tiêu.

Gừng cũng có thể giảm buồn nôn, đặc biệt ở người bị say tàu xe, người điều trị hóa trị hoặc phụ nữ mang thai trong những tháng đầu thai kỳ. Ngoài hỗ trợ tiêu hóa, gừng còn có khả năng giảm viêm, giảm đau và phòng ngừa nhiều bệnh lý mạn tính như viêm khớp, tim mạch và thoái hóa thần kinh. Các đặc tính này xuất phát từ hợp chất gingerol, một chất chống oxy hóa tự nhiên có trong gừng.

Gừng còn giúp điều hòa đường huyết, giảm cholesterol trong máu và tăng cường hệ miễn dịch. Gừng có thể giúp cơ thể chống lại virus và vi khuẩn, đây là lý do nhiều người chọn uống trà gừng mỗi khi bị cảm lạnh hoặc cúm. Gừng cũng cung cấp một lượng nhỏ vitamin C, magie và kali, giúp hỗ trợ hoạt động cơ bắp, hệ miễn dịch và điều hòa huyết áp.

Tuy nhiên, gừng cần được sử dụng một cách điều độ. Người trưởng thành nên dùng từ 3-4 gram gừng mỗi ngày, tương đương khoảng 1-2 thìa cà phê gừng tươi. Việc dùng quá nhiều gừng có thể dẫn đến trào ngược axit, khó chịu vùng miệng hoặc họng, tiêu chảy. Do đó, việc sử dụng gừng một cách hợp lý và cân nhắc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sức khỏe.

Để tận dụng được lợi ích của gừng, bạn có thể thêm gừng vào các món ăn hàng ngày, uống trà gừng hoặc sử dụng gừng như một loại thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, trước khi sử dụng gừng như một phương thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

]]>